Độ chính xác, độ tin cậy và sự thoải mái cho các ứng dụng chuyên nghiệp
Với nhiều kích cỡ đầu siết khác nhau, dòng cờ lê lực này hỗ trợ nhiều ứng dụng – từ bảo dưỡng xe đạp chính xác đến sửa chữa ô tô hạng nặng và lắp ráp công nghiệp. Mỗi dụng cụ đều được kiểm tra và chứng nhận riêng lẻ để đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu, biến dòng sản phẩm này trở thành giải pháp đáng tin cậy cho các xưởng và dây chuyền sản xuất. Với dung sai mô-men xoắn ±3%, dòng sản phẩm này mang lại độ chính xác và độ lặp lại vượt trội, phù hợp cho các hoạt động siết chặt đòi hỏi chất lượng và an toàn cao trên toàn thế giới.
Được thiết kế với cấu trúc cân bằng và tay cầm chống trượt để giảm mỏi tay và cải thiện khả năng kiểm soát trong thời gian sử dụng lâu dài.
Âm thanh "tách" tích hợp sẽ cảnh báo người dùng ngay lập tức khi đạt đến giá trị mô-men xoắn đã được cài đặt trước, giúp ngăn ngừa việc siết quá chặt và bảo vệ các ốc vít và linh kiện.
Việc điều chỉnh mô-men xoắn rất nhanh chóng và trực quan—kéo vòng khóa ra phía sau, xoay tay cầm để thiết lập mô-men xoắn mong muốn, sau đó thả vòng khóa để khóa cài đặt chắc chắn.

Giúp thay thế đầu nối nhanh chóng và nâng cao hiệu quả quy trình làm việc trong môi trường chuyên nghiệp và công nghiệp.
Được thiết kế để đảm bảo độ chính xác mô-men xoắn ổn định, phù hợp cho cả các công việc đòi hỏi độ chính xác cao và các ứng dụng siết chặt tải nặng.
Có các kích thước đầu nối 1/4”, 3/8”, 1/2”, 3/4” và 1”, phù hợp với nhiều ứng dụng từ xe đạp và xe máy đến ô tô, xe tải hạng nặng và máy móc công nghiệp.
Chất lượng được chứng nhận với báo cáo kiểm tra riêng lẻ.
Mỗi cờ lê lực đều được kiểm tra riêng lẻ và kèm theo báo cáo kiểm tra, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm DIN ISO 6789, ASME B107.14 và các chứng nhận như TÜV và VPA.

Đảm bảo mô-men xoắn đầu ra chính xác và ổn định cho các ứng dụng siết chặt chuyên nghiệp và đòi hỏi an toàn cao.
Câu 1: Những ngành công nghiệp nào có thể sử dụng dòng cờ lê lực này?
A: Dòng sản phẩm này phù hợp cho xe đạp, xe máy, sửa chữa ô tô, xe tải hạng nặng, máy móc công nghiệp và lắp ráp cơ khí nói chung.
Câu 2: Làm thế nào để điều chỉnh và khóa cài đặt mô-men xoắn?
A: Chỉ cần kéo vòng khóa ra, xoay tay cầm đến giá trị mô-men xoắn mong muốn và thả vòng khóa để khóa cài đặt chắc chắn.
Câu 3: Dòng sản phẩm này có những dung lượng ổ cứng nào?
A: Dòng sản phẩm này có các kích thước đầu nối 1/4”, 3/8”, 1/2”, 3/4” và 1”, đáp ứng nhu cầu từ các công việc chính xác nhẹ đến các ứng dụng công nghiệp nặng và sửa chữa ô tô.
Câu 4: Dòng cờ lê lực này phù hợp với những ứng dụng nào?
A: Những chiếc cờ lê lực này rất lý tưởng cho việc bảo dưỡng xe đạp, sửa chữa xe máy, bảo dưỡng ô tô, lắp ráp xe tải hạng nặng và lắp đặt máy móc công nghiệp.
Câu 5: Cờ lê có hỗ trợ thay đầu khẩu nhanh không?
A: Vâng. Cơ chế bánh cóc tháo nhanh cho phép thay đổi đầu khẩu nhanh chóng và an toàn, nâng cao hiệu quả trong các công việc siết chặt thường xuyên.
Câu 6: Có thể sử dụng cờ lê lực này để siết chặt và nới lỏng không?
A: Chức năng momen xoắn được thiết kế để siết chặt có kiểm soát. Mặc dù cờ lê có thể nới lỏng các ốc vít bằng cơ học, nhưng độ chính xác momen xoắn chỉ được đảm bảo trong quá trình siết chặt.
Câu 7: Cần hiệu chỉnh lại cờ lê lực siết bao lâu một lần?
A: Đối với mục đích sử dụng chuyên nghiệp, nên hiệu chuẩn lại một lần mỗi năm hoặc sau khoảng 5.000 chu kỳ, tùy thuộc vào điều kiện sử dụng và yêu cầu chất lượng nội bộ.
Câu 8: Cờ lê có tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng quốc tế không?
A: Vâng. Dòng sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn DIN và ASME, đồng thời được chứng nhận bởi các tổ chức như TÜV và VPA, đảm bảo sự chấp nhận trên toàn cầu.
Câu 9: Nên bảo quản cờ lê lực như thế nào khi không sử dụng?
A: Sau khi sử dụng, hãy đặt lại mô-men xoắn về mức thấp nhất và bảo quản ở nơi khô ráo để duy trì độ chính xác và hiệu suất lâu dài.
| Mã số mặt hàng | Lái xe | Số liệu | Đế quốc | Sự chính xác | Chiều dài (mm) |
Cân nặng (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATW2101-34600 | 3/4″ | 100–600 Nm | 50–450 lbf.ft | ±3% | 1000 | 4800 |
| ATW2101-34800 | 3/4″ | 150–800 Nm | 100–600 lbf.ft | ±3% | 1200 | 5900 |
| ATW2101-341000 | 3/4″ | 200–1000 Nm | 100–750 lbf.ft | ±3% | 1200 | 5900 |
| ATW2101-101500 | 1″ | 300–1500 Nm | 200–1100 lbf.ft | ±3% | 1800 | 9800 |
| ATW2101-102000 | 1″ | 400–2000 Nm | 300–1500 lbf.ft | ±3% | 1800 | 9800 |
| ATW2101-103000 | 1″ | 600–3000 Nm | 400–2200 lbf.ft | ±3% | 1800 | 9800 |